Bảng giá thiết bị điện LS mới nhất 2020 – Nghia Dat Tech

Bảng giá thiết bị điện LS

Công ty TNHH thiết bị điện công nghiệp Nghĩa Đạt tự hào là nhà cung cấp, phân phối thiết bị điện LS chính hãng tới tay người tiêu dùng. Cảm ơn Quý khách hàng thời gian qua đã tin tưởng sử dụng dịch vụ của công ty chúng tôi. Để đảm bảo việc mua hàng được dễ dàng và thuận tiện nhất. Hôm nay Nghĩa Đạt xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thiết bị điện LS được cập nhật mới nhất để Quý khách tham khảo và lựa chọn.

Bảng giá thiết bị điện LS tham khảo

Bảng giá cầu dao điện MCCB khối 2P

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2P
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 638,000
ABN62c 60A 30 755,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 858,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1,580,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 3,890,000
ABS32c 10~30A 25 650,000
ABS52c 30~50A 35 710,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,195,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 1,755,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 2 82,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 2 96,000

Bảng giá Aptomat ELCB LS

 

Cầu dao điện ELCB 2P loại chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 2 298,000
32GRhd 15-20-30A 3 272,000
32KGRd 15-20-30A 3 298,000
EBS52Fb 40-50A 5 530,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 940,000
EBN52c 30-40-50A 30 1,260,000
EBN102c 60-75-100A 35 1,680,000
EBN202c 125, 150, 175, 200, 225, 250A 65 3,690,000
Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
EBN53c 15, 20, 30, 40, 50A 14 1,600,000
EBN103c 60, 75, 100A 18 1,980,000
EBN203c 125, 150, 175, 200, 225,250A 26 4,230,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 7,960,000
EBN803c 500, 630A 37 14,200,000
EBN803c 800A 37 17,500,000
Cầu dao điện ELCB 4P loại khối chống rò điện
EBN104c 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100A 18 2,850,000
EBS104c 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125A 37 3,260,000
EBS204c 125, 150, 175, 200, 225, 250A 37 6,280,000
EBN404c 250, 300, 350, 400A 37 11,500,000

Bảng giá CB tép MCB LS

 

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
BKN 1P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 77,000
BKN 1P 50-63A 6KA 81,000
BKN 2P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 168,000
BKN 2P 50-63A 6KA 173,000
BKN 3P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 265,000
BKN 3P 50-63A 6KA 270,000
BKN 4P 6-10-16-20-25-32-40A 6KA 410,000
BKN 4P 50-63A 6KA 468,000
BKN-b 1P 6~40A 10KA 112,000
BKN-b 1P 50-63A 10KA 133,000
BKN-b 2P 6~40A 10KA 245,000
BKN-b 2P 50-63A 10KA 280,000
BKN-b 3P 6~40A 10KA 395,000
BKN-b 3P 50-63A 10KA 480,000
BKN-b 4P 6~40A 10KA 588,000
BKN-b 4P 50-63A 10KA 690,000
BKH 1P 80-100A 10KA 214,000
BKH 1P 125A 10KA 395,000
BKH 2P 80-100A 10KA 463,000
BKH 2P 125A 10KA 520,000
BKH 3P 80-100A 10KA 735,000
BKH 3P 125A 10KA 810,000
BKH 4P 80-100A 10KA 950,000
BKH 4P 125A 10KA 1,190,000

 

Bảng giá Contactor khởi động từ 3P LS

 

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) – AC Coil
 Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 270,000
MC-9a (1) 9A (1a) 292,000
MC-12a (1) 12A (1a) 302,000
MC-18a (1) 18A (1a) 465,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 302,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 340,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 490,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 605,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 880,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,030,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 1,250,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 1,420,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 1,620,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 1,960,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 2,560,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 3,090,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 3,980,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 5,100,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 6,030,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 8,200,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 8,980,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 10,150,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 20,300,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 21,300,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 27,100,000

Bảng giá máy cắt không khí 3 Pha LS

 

Máy cắt ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06A  630A 65 60,000,000
AN-08D3-08A  800A 65 61,000,000
AN-10D3-10A  1000A 65 62,000,000
AN-13D3-13A  1250A 65 63,000,000
AN-16D3-16A  1600A 65 64,000,000
AS-20E3-20A  2000A 85 74,000,000
AS-25E3-25A  2500A 85 93,000,000
AS-32E3-32A  3200A 85 112,000,000
AS-40E3-40A  4000A 85 170,000,000
AS-40F3-40A  4000A 100 185,000,000
AS-50F3-50A  5000A 100 190,000,000
AS-63G3-63A  6300A 120 315,000,000

 

Bảng giá rơ le điện tử LS

 

RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays
Tên hàng In (A) Giá bán
GMP22-2S (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 710,000
GMP22-3S (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,020,000
GMP40-2S (1a1b) 4~20A, 8~40A 740,000
GMP40-3S (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,050,000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A 640,000

* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

Bảng giá thiết bị điện LS đầy đủ mới nhất 2020

Để giúp quý khách hàng nhận biết và tham khảo giá một số thiết bị điện LS nhanh mà không rối mắt. Bảng giá ở trên là một số mặt hàng thông dụng dành cho quý khách hàng tham khảo. Còn bảng giá thiết bị điện LS đầy đủ chính xác và cập nhật mới nhất nằm ở đường link bên dưới. 


♣♣♣  Bảng giá thiết bị điện LS đầy đủ mới nhất


Ưu đãi khi mua thiết bị điện LS tại Nghĩa Đạt

  • Khách hàng được tư vấn tận tình để chọn được sản phẩm tốt nhất.
  • Hàng hóa đảm bảo chất lượng 100% chính hãng.
  • Chính sách bảo hành nhanh chóng.
  • Giao hàng tới tay.
  • Giảm giá sốc cho những khách hàng, nhà máy thân thiết.
  • Thanh toán nhanh chóng và thuận tiện.
  • Tiết kiệm thời gian mà vẫn an toàn.

Mọi thông tin thắc mắc Quý khách hàng vui lòng liên hệ:

HOTLINE:

0937 91 27 94 (Ms. Năm)

0931 77 88 71 (Ms. Trang)

0937 88 41 45 (Ms. Nhi)

0913 98 08 48 (Mr. Vũ)

Hoặc gửi yêu cầu về địa chỉ Email: nghiadatco@gmail.com

NGHIA DAT TECH

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *